thoáng khí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có không khí lưu thông tốt, tạo cảm giác quang đãng, mát mẻ và dễ chịu: "thoáng khí" mô tả trạng thái của một không gian nơi không khí có thể lưu thông tự do, không bị bí bách, tù túng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng này rất thoáng khí nhờ có hai cửa sổ lớn. (Căn phòng này có không khí lưu thông rất tốt nhờ có hai cửa sổ lớn.)
- Kiến trúc nhà ống thường khó đạt được sự thoáng khí. (Kiến trúc nhà ống thường khó đạt được trạng thái có không khí lưu thông tốt.)
- Chúng ta nên chọn loại vải thoáng khí để may đồ mùa hè. (Chúng ta nên chọn loại vải cho phép không khí lưu thông tốt để may đồ mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiết kế thoáng khí": cách thiết kế kiến trúc hoặc sản phẩm chú trọng đến việc tạo ra sự lưu thông không khí.
- Ngôi nhà được thiết kế thoáng khí để phù hợp với khí hậu nhiệt đới. (Ngôi nhà được thiết kế để không khí lưu thông tốt nhằm phù hợp với khí hậu nhiệt đới.)
"cảm giác thoáng khí": cảm nhận chủ quan về sự thông thoáng, mát mẻ trong một không gian.
- Dù diện tích nhỏ nhưng căn hộ vẫn tạo được cảm giác thoáng khí. (Dù diện tích nhỏ nhưng căn hộ vẫn tạo được cảm giác không khí lưu thông tốt.)
Biến thể và từ liên quan
Thoáng đãng (tính từ): rộng rãi và có tầm nhìn mở, thường dùng cho không gian rộng lớn.
- Cánh đồng thoáng đãng. (Cánh đồng rộng rãi và quang đãng.)
Thông thoáng (tính từ): có sự lưu thông của không khí và ánh sáng, gần nghĩa với "thoáng khí".
- Phòng tắm cần phải thông thoáng. (Phòng tắm cần phải có sự lưu thông không khí tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Thông gió tốt: có hệ thống lưu thông không khí hiệu quả.
- Mát mẻ: mang lại cảm giác dễ chịu về nhiệt độ, thường là kết quả của sự "thoáng khí".
Từ trái nghĩa
- Bí bách: không có không khí lưu thông, gây cảm giác ngột ngạt, khó chịu.
- Tù túng: chật hẹp và thiếu sự thông thoáng.
- Ngột ngạt: trạng thái không khí không lưu thông, rất khó thở.
- Quang đãng mát mẻ.